tận tay

tận tay

Cô ấy giao chiếc hộp quà tận tay cho bạn mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trực tiếp từ tay người này sang tay người khác, không qua trung gian: "tận tay" chỉ hành động trao gửi, đưa một vật đó trực tiếp đến người nhận, không thông qua người thứ ba hay phương tiện trung gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tôi muốn gửi quà này tận tay ấy. (Tôi muốn trao món quà trực tiếp cho ấy, không qua ai khác.)
    • Anh ấy đã trả tiền tận tay chủ nhà. (Anh ấy đưa tiền trực tiếp cho chủ nhà, không qua trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao tận tay": hành động trao trực tiếp một vật đến người nhận.

    • Dịch vụ giao hàng tận tay đảm bảo an toàn. (Dịch vụ giao hàng trực tiếp đến tay người nhận đảm bảo sự an toàn.)
  • "nhận tận tay": nhận trực tiếp từ người trao.

    • ấy vui mừng khi nhận tận tay bức thư từ mẹ. ( ấy vui mừng khi nhận bức thư trực tiếp từ mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tận (tính từ): đến tận cùng, đến nơi cuối cùng.

    • Đi tận nơi để gặp anh ấy. (Đi đến tận nơi để gặp anh ấy.)
  • Tay (danh từ): bộ phận cơ thể, dùng để cầm nắm; cũng chỉ người hoặc vai trò.

    • Tay này rất khéo léo. (Người này rất khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực tiếp: không qua trung gian, ngay lập tức.

    • Anh ấy nói chuyện trực tiếp với sếp. (Anh ấy nói chuyện với sếp không qua ai.)
  • Tận mặt: trực tiếp diện đối diện, không qua người khác.

    • Tôi muốn gặp tận mặt ấy. (Tôi muốn gặp trực tiếp ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Trao tận tay, nhận tận lòng: hành động trao nhận trực tiếp mang ý nghĩa chân thành, sâu sắc.
    • Món quà trao tận tay, nhận tận lòng làm tình cảm thêm gắn bó. (Hành động trao nhận trực tiếp làm tăng sự gắn kết tình cảm.)