tận tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trực tiếp từ tay người này sang tay người khác, không qua trung gian: "tận tay" chỉ hành động trao gửi, đưa một vật gì đó trực tiếp đến người nhận, không thông qua người thứ ba hay phương tiện trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi muốn gửi quà này tận tay cô ấy. (Tôi muốn trao món quà trực tiếp cho cô ấy, không qua ai khác.)
- Anh ấy đã trả tiền tận tay chủ nhà. (Anh ấy đưa tiền trực tiếp cho chủ nhà, không qua trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giao tận tay": hành động trao trực tiếp một vật đến người nhận.
- Dịch vụ giao hàng tận tay đảm bảo an toàn. (Dịch vụ giao hàng trực tiếp đến tay người nhận đảm bảo sự an toàn.)
"nhận tận tay": nhận trực tiếp từ người trao.
- Cô ấy vui mừng khi nhận tận tay bức thư từ mẹ. (Cô ấy vui mừng khi nhận bức thư trực tiếp từ mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Tận (tính từ): đến tận cùng, đến nơi cuối cùng.
- Đi tận nơi để gặp anh ấy. (Đi đến tận nơi để gặp anh ấy.)
Tay (danh từ): bộ phận cơ thể, dùng để cầm nắm; cũng chỉ người hoặc vai trò.
- Tay này rất khéo léo. (Người này rất khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp: không qua trung gian, ngay lập tức.
- Anh ấy nói chuyện trực tiếp với sếp. (Anh ấy nói chuyện với sếp mà không qua ai.)
Tận mặt: trực tiếp diện đối diện, không qua người khác.
- Tôi muốn gặp tận mặt cô ấy. (Tôi muốn gặp trực tiếp cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Trao tận tay, nhận tận lòng: hành động trao nhận trực tiếp mang ý nghĩa chân thành, sâu sắc.
- Món quà trao tận tay, nhận tận lòng làm tình cảm thêm gắn bó. (Hành động trao nhận trực tiếp làm tăng sự gắn kết tình cảm.)